Bản dịch của từ Farther trong tiếng Việt

Farther

Adverb Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farther(Adverb)

fˈɑɹðɚ
fˈɑɹðəɹ
01

Dạng thay thế của “further” dùng như trạng từ, thường có nghĩa là “hơn nữa”, “xa hơn” hoặc để chỉ mức độ/tiến triển thêm. Thường dùng khi nói về khoảng cách vật lý (“xa hơn”) hoặc mức độ/độ rộng của điều gì đó (“thêm nữa”, “hơn thế”).

Alternative form of further. (See also the usage notes at further.)

更远,进一步

Ví dụ

Farther(Verb)

fˈɑɹðɚ
fˈɑɹðəɹ
01

(từ cổ hoặc ít dùng) Dạng thay thế của “further” khi dùng như động từ, nghĩa là “đưa ra thêm”, “thúc đẩy” hoặc “tiếp tục tiến hành” một việc gì đó.

(uncommon or old-fashioned) Alternative form of further.

进一步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Farther(Adjective)

fˈɑɹðɚ
fˈɑɹðəɹ
01

Dạng thay thế của “further”, nghĩa là “xa hơn” (chỉ khoảng cách hoặc mức độ tiếp tục/promotion). Thường dùng để nói về khoảng cách vật lý xa hơn hoặc mức độ/độ mở rộng hơn.

Alternative form of further. (See also the usage notes at further.)

更远的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Farther (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Far

Xa

Farther

Xa hơn

Farthest

Xa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ