Bản dịch của từ Farther trong tiếng Việt
Farther

Farther(Adverb)
Dạng thay thế của “further” dùng như trạng từ, thường có nghĩa là “hơn nữa”, “xa hơn” hoặc để chỉ mức độ/tiến triển thêm. Thường dùng khi nói về khoảng cách vật lý (“xa hơn”) hoặc mức độ/độ rộng của điều gì đó (“thêm nữa”, “hơn thế”).
Alternative form of further. (See also the usage notes at further.)
更远,进一步
Farther(Verb)
(từ cổ hoặc ít dùng) Dạng thay thế của “further” khi dùng như động từ, nghĩa là “đưa ra thêm”, “thúc đẩy” hoặc “tiếp tục tiến hành” một việc gì đó.
(uncommon or old-fashioned) Alternative form of further.
进一步
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Farther(Adjective)
Dạng thay thế của “further”, nghĩa là “xa hơn” (chỉ khoảng cách hoặc mức độ tiếp tục/promotion). Thường dùng để nói về khoảng cách vật lý xa hơn hoặc mức độ/độ mở rộng hơn.
Alternative form of further. (See also the usage notes at further.)
更远的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Farther (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Far Xa | Farther Xa hơn | Farthest Xa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "farther" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý, có nghĩa là "xa hơn". Khác với "further", thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, "farther" chủ yếu tập trung vào độ dài cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "farther" được ưa chuộng hơn trong trường hợp này, trong khi tiếng Anh Anh thường thay thế bằng "further" trong cả bối cảnh vật lý và trừu tượng. Sự khác biệt này không chỉ liên quan đến hình thức viết mà còn tới cách phát âm và cách thức sử dụng trong câu.
Từ "farther" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "further", xuất phát từ gốc Germanic *firther. Từ này được sử dụng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian, nhấn mạnh sự xa xôi hơn so với "far". Về mặt ngữ nghĩa, "farther" thường được áp dụng trong ngữ cảnh vật lý, có liên quan đến việc xác định khoảng cách, từ đó phản ánh sự phát triển trong việc sử dụng từ này trong ngôn ngữ hiện đại để phân biệt với khái niệm trừu tượng hoặc tương đối.
Từ "farther" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi diễn giải khoảng cách hoặc so sánh. Trong ngữ cảnh khác, "farther" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến địa lý và du lịch, khi chỉ định khoảng cách vật lý giữa hai địa điểm. Nó cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh triết lý, diễn tả sự phát triển hoặc tiến bộ xa hơn về một chủ đề hay lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Từ "farther" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý, có nghĩa là "xa hơn". Khác với "further", thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, "farther" chủ yếu tập trung vào độ dài cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "farther" được ưa chuộng hơn trong trường hợp này, trong khi tiếng Anh Anh thường thay thế bằng "further" trong cả bối cảnh vật lý và trừu tượng. Sự khác biệt này không chỉ liên quan đến hình thức viết mà còn tới cách phát âm và cách thức sử dụng trong câu.
Từ "farther" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "further", xuất phát từ gốc Germanic *firther. Từ này được sử dụng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian, nhấn mạnh sự xa xôi hơn so với "far". Về mặt ngữ nghĩa, "farther" thường được áp dụng trong ngữ cảnh vật lý, có liên quan đến việc xác định khoảng cách, từ đó phản ánh sự phát triển trong việc sử dụng từ này trong ngôn ngữ hiện đại để phân biệt với khái niệm trừu tượng hoặc tương đối.
Từ "farther" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi diễn giải khoảng cách hoặc so sánh. Trong ngữ cảnh khác, "farther" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến địa lý và du lịch, khi chỉ định khoảng cách vật lý giữa hai địa điểm. Nó cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh triết lý, diễn tả sự phát triển hoặc tiến bộ xa hơn về một chủ đề hay lĩnh vực cụ thể.
