Bản dịch của từ Fashion design trong tiếng Việt

Fashion design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion design(Noun)

fˈæʃən dɨzˈaɪn
fˈæʃən dɨzˈaɪn
01

Một lĩnh vực văn hóa đại chúng liên quan đến thời trang, thường thay đổi nhanh và nhấn mạnh phong cách, xu hướng của giới trẻ

A form of popular culture characterized by rapid change and an emphasis on youth.

一种以快速变化和强调年轻人为特征的流行文化形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh