Bản dịch của từ Fashioned trong tiếng Việt

Fashioned

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashioned(Verb)

fˈæʃnd
fˈæshnd
01

(động từ) tạo ra hoặc làm cho cái gì đó có một hình thức, kiểu dáng cụ thể; chế tác, nặn, định hình theo phong cách nhất định.

Make in a particular form or style.

以特定形式或风格制作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fashioned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fashion

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fashioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fashioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fashions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fashioning

Fashioned(Adjective)

ˈfæ.ʃənd
ˈfæ.ʃənd
01

Có hình dạng, vẻ bề ngoài hoặc cách thức nhất định; được tạo thành hoặc xuất hiện theo một kiểu cụ thể.

Having a particular form appearance or manner.

具有特定形式或外观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ