fashioned
fashioned (Adjective)
Nghĩa 01
Có hình dạng, vẻ bề ngoài hoặc cách thức nhất định; được tạo thành hoặc xuất hiện theo một kiểu cụ thể.
having a particular form appearance or manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fashioned (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) tạo ra hoặc làm cho cái gì đó có một hình thức, kiểu dáng cụ thể; chế tác, nặn, định hình theo phong cách nhất định.
make in a particular form or style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fashioned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fashion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fashioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fashioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fashions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fashioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fashioned" là quá khứ phân từ của động từ "fashion", nghĩa là tạo ra hoặc hình thành theo một cách cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức tạo hình hoặc thiết kế một sản phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang. Về cách diễn đạt, "fashioned" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng tiếng Anh Anh thường ưa chuộng cách diễn đạt mang tính truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng hiện đại và sáng tạo hơn.