Anh - Việt

Bản dịch của từ Fats trong tiếng Việt

fats

Noun Countable

fats (Noun Countable)

/fˈæts/
/fˈæts/
AI

Nghĩa 01 · Các chất tự nhiên có tính dầu hoặc béo, có trong cơ thể và trong thực phẩm; là nguồn năng lượng và có vai trò trong cấu tạo tế bào (ví dụ: dầu, mỡ).

Các chất tự nhiên có tính dầu hoặc béo, có trong cơ thể và trong thực phẩm; là nguồn năng lượng và có vai trò trong cấu tạo tế bào (ví dụ: dầu, mỡ).

natural oily or greasy substances found in the body or in food.

Ví dụ
Nhiều chất béo trong đồ ăn nhanh có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.Many fats in fast food can lead to health issues.
Không phải tất cả chất béo đều xấu; một số là cần thiết cho sức khỏe.Not all fats are bad; some are essential for health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh