Bản dịch của từ Fatty acid glyceride trong tiếng Việt

Fatty acid glyceride

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatty acid glyceride(Noun)

fˈæti ˈeɪsɪd ɡlˈɪsərˌaɪd
ˈfæti ˈeɪˈsɪd ˈɡɫɪsɝˌaɪd
01

Các chất giúp hòa tan và phân tán chất béo

Substances that can help emulsify fats

哪些物质可以帮助乳化脂肪?

Ví dụ
02

Este về cơ bản là các este tạo thành từ glycerol và axit béo, thường gặp trong mỡ và dầu ăn.

Esters are generally formed from glycerol and fatty acids found in fats and oils.

常见于脂肪和油脂中的甘油与脂肪酸反应形成的酯

Ví dụ
03

Các hợp chất đóng vai trò chính trong lưu trữ năng lượng trong cơ thể

Compounds that serve as the body's main energy reserves.

这些化合物是身体主要的能量储存来源。

Ví dụ