Anh - Việt
faultiness
Noun
faultiness (Noun)
/ˈfɔl.ti.nəs/
/ˈfɔl.ti.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sai sót của hệ thống đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội vào năm 2022.The faultiness of the system led to many social issues in 2022.
Dự án không giải quyết được sự sai sót trong các chương trình cộng đồng của chúng tôi.The project did not address the faultiness in our community programs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Faultiness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất có khuyết điểm, không hoàn hảo, hoặc không đáng tin cậy. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý và quản lý chất lượng để mô tả sản phẩm hoặc quy trình có sai sót. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "faultiness" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm do các biến thể khu vực.