Bản dịch của từ Faulty way trong tiếng Việt

Faulty way

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faulty way(Phrase)

fˈɒlti wˈeɪ
ˈfɔɫti ˈweɪ
01

Một cách tiếp cận dẫn đến lỗi lầm hoặc sai sót

An approach that leads to mistakes or errors

Ví dụ
02

Một quá trình không hoạt động đúng cách

A process that is not functioning correctly

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc cách thức bị khuyết điểm hoặc thiếu sót

A method or manner that is flawed or defective

Ví dụ