Bản dịch của từ Faulty way trong tiếng Việt
Faulty way
Phrase

Faulty way(Phrase)
fˈɒlti wˈeɪ
ˈfɔɫti ˈweɪ
01
Một cách tiếp cận dẫn đến lỗi lầm hoặc sai sót
An approach that leads to mistakes or errors
Ví dụ
02
Một quá trình không hoạt động đúng cách
A process that is not functioning correctly
Ví dụ
