favorableness
AdjectiveNoun
favorableness (Adjective)
/fˈeɪvɚəbəlnəs/
/fˈeɪvɚəbəlnəs/
AI
Ví dụ
Sự ủng hộ của cô ấy đối với chính sách mới làm ấn tượng với ủy ban.Her favorableness towards the new policy impressed the committee.
Sự thiếu sự ủng hộ từ công chúng làm trở ngại cho thành công của dự án.The lack of favorableness from the public hindered the project's success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
favorableness (Noun)
/fˈeɪvɚəbəlnəs/
/fˈeɪvɚəbəlnəs/
AI
Ví dụ
Sự ủng hộ của cộng đồng đối với các sáng kiến tái chế rất quan trọng.The favorableness of the community towards recycling initiatives is crucial.
Không có nhiều sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện mới trong cư dân.There is not much favorableness for the new charity event among residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Favorableness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc có lợi hoặc thuận lợi cho một tình huống, quyết định hay kết quả nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá các yếu tố hỗ trợ trong quyết định hoặc kết quả tích cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay hình thức viết, tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo vùng miền.