fearfulness
AdjectiveNoun
fearfulness (Adjective)
/fˈiɹflnɛs/
/fˈiɹflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự sợ hãi của cô ấy đã rõ ràng trong buổi tụ tập xã hội đông đúc.Her fearfulness was evident during the crowded social gathering.
Sự sợ hãi của đứa trẻ đã thấy rõ trong môi trường ồn ào.The fearfulness of the child was noticeable in the noisy environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fearfulness (Noun)
/fˈiɹflnɛs/
/fˈiɹflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự sợ hãi của cô ấy ngăn cô ấy tham dự các sự kiện xã hội.Her fearfulness prevented her from attending social events.
Sự sợ hãi trong cộng đồng tăng do tội phạm gần đây.The fearfulness in the community increased due to recent crimes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fearfulness là một danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc liên quan đến sự sợ hãi hoặc lo âu. Từ này thường được dùng để mô tả sự nhạy cảm với mối đe dọa hoặc sự dễ bị tổn thương về mặt tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết, tuy nhiên, có thể tồn tại sự khác biệt về ngữ điệu và cách tiếp cận trong việc sử dụng từ, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa và biểu đạt cảm xúc.