Bản dịch của từ Feasible that trong tiếng Việt

Feasible that

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feasible that(Adjective)

fˈiːzəbəl tˈæt
ˈfizəbəɫ ˈθæt
01

Có khả năng thành công, phù hợp

Likely to succeed suitable

Ví dụ
02

Có thể nhưng với một số giới hạn nhất định

Possible but with certain limitations

Ví dụ
03

Có khả năng thực hiện được

Capable of being done or carried out

Ví dụ