Bản dịch của từ Feasting trong tiếng Việt
Feasting

Feasting (Verb)
Tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa ăn lớn, ăn uống vui vẻ và thưởng thức nhiều món ăn.
Participate in a feast or banquet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Feasting (Noun)
Hành động ăn uống thịnh soạn, thường để mừng hoặc tổ chức (ăn tiệc, ăn mừng với đồ ăn và uống nhiều và vui vẻ).
The act of eating and drinking in celebration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Feasting" là một danh từ chỉ hành động ăn uống thịnh soạn, thường diễn ra trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể gợi nhớ đến các bữa tiệc truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với các bữa ăn lớn, bao gồm cả những buổi tụ tập xã hội không chính thức.
Họ từ
"Feasting" là một danh từ chỉ hành động ăn uống thịnh soạn, thường diễn ra trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể gợi nhớ đến các bữa tiệc truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với các bữa ăn lớn, bao gồm cả những buổi tụ tập xã hội không chính thức.
