Bản dịch của từ Feasting trong tiếng Việt

Feasting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feasting (Verb)

fˈistɪŋ
fˈistɪŋ
01

Tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa ăn lớn, ăn uống vui vẻ và thưởng thức nhiều món ăn.

Participate in a feast or banquet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Feasting (Noun)

fˈistɪŋ
fˈistɪŋ
01

Hành động ăn uống thịnh soạn, thường để mừng hoặc tổ chức (ăn tiệc, ăn mừng với đồ ăn và uống nhiều và vui vẻ).

The act of eating and drinking in celebration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ