featherbrained
AdjectiveNoun
featherbrained (Adjective)
/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
AI
Ví dụ
Một số người nghĩ rằng người dùng mạng xã hội thật ngớ ngẩn và dễ bị ảnh hưởng.Some people think social media users are featherbrained and easily influenced.
Cô ấy không ngớ ngẩn; cô ấy hiểu rõ các vấn đề xã hội phức tạp.She is not featherbrained; she understands complex social issues well.
featherbrained (Noun)
/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
AI
Ví dụ
Nhiều người nhẹ dạ phớt lờ các vấn đề xã hội quan trọng như biến đổi khí hậu.Many featherbrained people ignore important social issues like climate change.
Cô ấy không phải là người nhẹ dạ; cô ấy hiểu rõ các động lực xã hội.She is not a featherbrained person; she understands social dynamics well.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "featherbrained" được sử dụng để chỉ một người thiếu trí thông minh hoặc tư duy nông cạn. Đây là một từ lóng mang tính chất khinh miệt, phản ánh sự nhẹ dạ hoặc thiển cận trong suy nghĩ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai phiên bản đều sử dụng "featherbrained" với nghĩa tương tự và trong các ngữ cảnh tương tự, chủ yếu liên quan đến việc phê phán trí tuệ của người khác.