Bản dịch của từ Featherbrained trong tiếng Việt

Featherbrained

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featherbrained(Adjective)

fˈɛθɚbɹˌeɪnd
fˈɛθɚbɹˌeɪnd
01

Mô tả một người hay nghĩ vớ vẩn, thiếu suy nghĩ chín chắn; ngốc nghếch, hay làm chuyện không nghiêm túc.

Silly or incapable of serious thought.

傻乎乎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Featherbrained(Noun)

fˈɛθɚbɹˌeɪnd
fˈɛθɚbɹˌeɪnd
01

Người ngớ ngẩn, hay lơ đãng và thiếu suy nghĩ; người đầu óc nhẹ như lông vũ, thường làm việc bồng bột hoặc không nghiêm túc.

A foolish or flighty person.

愚蠢而轻浮的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh