Anh - Việt

Bản dịch của từ Featherbrained trong tiếng Việt

featherbrained

AdjectiveNoun

featherbrained (Adjective)

/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người hay nghĩ vớ vẩn, thiếu suy nghĩ chín chắn; ngốc nghếch, hay làm chuyện không nghiêm túc.

Silly or incapable of serious thought.

Ví dụ
Một số người nghĩ rằng người dùng mạng xã hội thật ngớ ngẩn và dễ bị ảnh hưởng.Some people think social media users are featherbrained and easily influenced.
Cô ấy không ngớ ngẩn; cô ấy hiểu rõ các vấn đề xã hội phức tạp.She is not featherbrained; she understands complex social issues well.

featherbrained (Noun)

/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
/fˈɛθɚbɹˌeɪnd/
AI

Nghĩa 01

Người ngớ ngẩn, hay lơ đãng và thiếu suy nghĩ; người đầu óc nhẹ như lông vũ, thường làm việc bồng bột hoặc không nghiêm túc.

A foolish or flighty person.

Ví dụ
Nhiều người nhẹ dạ phớt lờ các vấn đề xã hội quan trọng như biến đổi khí hậu.Many featherbrained people ignore important social issues like climate change.
Cô ấy không phải là người nhẹ dạ; cô ấy hiểu rõ các động lực xã hội.She is not a featherbrained person; she understands social dynamics well.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh