Bản dịch của từ Fecklessness trong tiếng Việt

Fecklessness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fecklessness(Noun)

fˈɛklɪsnɛs
fˈɛklɪsnɛs
01

Sự thiếu mục đích hoặc thiếu hiệu quả; trạng thái làm việc lờ đờ, vô định hướng và không đạt kết quả.

Lack of purpose or effectiveness.

缺乏目的或效率

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fecklessness(Adjective)

fˈɛklɪsnɛs
fˈɛklɪsnɛs
01

Thiếu quyết tâm, thiếu chủ động hoặc thiếu bản lĩnh; không có năng lực hoặc sức mạnh tính cách để hành động dứt khoát.

Lacking initiative or strength of character.

缺乏主动性或力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ