Bản dịch của từ Feel bitter trong tiếng Việt

Feel bitter

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel bitter(Verb)

ˈfilˈbɪ.tɚ
ˈfilˈbɪ.tɚ
01

Cảm thấy cay đắng, buồn bã hoặc ấm ức trong lòng do thất vọng, bị tổn thương hoặc bất công.

Experience an emotion.

感到苦涩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feel bitter(Adjective)

ˈfilˈbɪ.tɚ
ˈfilˈbɪ.tɚ
01

Có vị đắng, có mùi hăng, cay, gây cảm giác chua chát hoặc gắt khi nếm hoặc ngửi.

Having a sharp pungent taste or smell.

有苦味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh