Bản dịch của từ Feel overwhelmed trong tiếng Việt

Feel overwhelmed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel overwhelmed(Phrase)

fˈiːl ˌəʊvəwˈɛlmd
ˈfiɫ ˈoʊvɝˌwɛɫmd
01

Trải qua áp lực tâm lý hoặc cảm xúc mạnh đến mức khiến bản thân không thể xử lý một cách hiệu quả

Going through intense emotional or psychological pressure can make it hard for people to deal with the situation effectively.

经历强烈的情感或心理压力,导致难以有效应对

Ví dụ
02

Không thể xử lý khối lượng công việc hoặc cảm xúc mà bản thân phải đối mặt

Can't handle the workload or the emotions I'm facing.

无法应对自己所要面对的工作压力或情绪

Ví dụ
03

Cảm thấy rất căng thẳng hoặc nặng nề bởi gánh nặng trách nhiệm hoặc cảm xúc mà người đó đang phải chịu đựng

Feeling overwhelmed or weighed down by responsibilities or emotions you're currently experiencing.

感到压力山大,责任或情绪让自己难以承受

Ví dụ