ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Feel unease
Cảm giác lo lắng hoặc không chắc chắn về một sự kiện trong tương lai
Feeling anxious or unsure about an upcoming event.
对未来事件的担忧或不确定感
Tình trạng căng thẳng hoặc lo lắng
Feeling uneasy or anxious
一种不舒服或焦虑的状态
Sự thiếu thoải mái về thể chất hoặc tinh thần
Lacking physical or mental comfort
缺乏身体或精神上的舒适感
Cảm nhận hoặc trải qua cảm giác khó chịu hoặc lo lắng
感受到不适或焦虑
Nhận thức được cảm giác bất an
Feeling anxious or uncertain about a future event.
对未来某件事情感到担忧或不确定的情绪
Cảm nhận hay phát hiện ra cảm giác lo lắng
Feeling physically or mentally uncomfortable.
身体上或精神上的不适