feelings
Noun
feelings (Noun)
/fˈilɪŋz/
/fˈilɪŋz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của cảm giác.
plural of feeling.
Ví dụ
Nhiều người thể hiện cảm xúc của họ trong các sự kiện xã hội như đám cưới.Many people express their feelings during social events like weddings.
Không phải ai cũng chia sẻ cảm xúc của họ một cách công khai trong các buổi gặp gỡ xã hội.Not everyone shares their feelings openly in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của feelings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
feeling | feelings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feelings" trong tiếng Anh chỉ những trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc mà con người trải qua, bao gồm niềm vui, buồn bã, giận dữ, sợ hãi, và nhiều loại cảm xúc khác. Đây là danh từ số nhiều của "feeling". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "feelings" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn trong các ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý. Âm điệu nói có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng ngôn ngữ; tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết.