Bản dịch của từ Feels uncomfortable trong tiếng Việt
Feels uncomfortable
Phrase

Feels uncomfortable(Phrase)
fˈiːlz ʌnkˈʌmftəbəl
ˈfiɫz ˌənˈkəmfɝtəbəɫ
01
Cảm giác lo lắng hoặc khó chịu về thể chất hoặc cảm xúc
Going through feelings of discomfort or unease in a physical or emotional context.
在身体或情感层面感受到的不安或不适感
Ví dụ
02
Cảm giác không dễ chịu hoặc không thoải mái
Feel uncomfortable or uneasy
感觉不舒服或不自在
Ví dụ
03
Trải qua cảm giác không dễ chịu ảnh hưởng đến mức độ thoải mái của bản thân
Going through discomfort can significantly affect a person's level of comfort.
经历令人不适的感觉,影响一个人的舒适感
Ví dụ
