Bản dịch của từ Female parent trong tiếng Việt

Female parent

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female parent(Noun)

fəˈmeɪl.pɚ.ənt
fəˈmeɪl.pɚ.ənt
01

Một người phụ nữ đã sinh ra một đứa trẻ; người mẹ ruột.

A woman who has given birth to a child.

母亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Female parent(Noun Countable)

fəˈmeɪl.pɚ.ənt
fəˈmeɪl.pɚ.ənt
01

Cha mẹ cái; động vật cái đã sinh ra con — tức là bố mẹ theo giới tính cái của một con vật (ví dụ: con bò mẹ, chó mẹ).

The female biological parent of an animal.

动物的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh