Bản dịch của từ Ferm trong tiếng Việt

Ferm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferm(Noun)

fˈɝm
fˈɝm
01

(từ cổ) nơi cư trú; chỗ ở hoặc nhà ở (nghĩa đã lỗi thời, không dùng trong tiếng Anh hiện đại).

(obsolete) an abode or place of residence.

旧居

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, hiếm) tiền thuê đất hoặc thuê trang trại; khoản tiền trả để sử dụng một nông trang hoặc đất canh tác.

(obsolete) rent for a farm.

农场租金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ cổ (không còn dùng) chỉ một nông trại hoặc trang trại — nơi trồng trọt và chăn nuôi.

(obsolete) a farm.

农场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh