ferreting
ferreting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ferreting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ferret |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ferreted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ferreted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ferrets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ferreting |
ferreting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ferreting" là động từ có nguồn gốc từ danh từ "ferret", chỉ hành động tìm kiếm, phát hiện hoặc thu thập thông tin một cách chăm chỉ và tỉ mỉ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin, như "ferret out the truth". Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết hoặc ý nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt một chút. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "ferret" cũng có thể chỉ đến hành vi khám phá điều gì đó bí mật hoặc không dễ nhận thấy.