Bản dịch của từ Ferreting out trong tiếng Việt

Ferreting out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferreting out(Verb)

fˈɛɹətɨŋ ˈaʊt
fˈɛɹətɨŋ ˈaʊt
01

Tìm kiếm, khám phá và đưa (một sự thật, thông tin, vật phẩm...) ra ánh sáng; lục lọi để phát hiện điều gì đó bị giấu kín hoặc chưa được biết đến.

To discover and bring to light by searching.

发掘并揭示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ferreting out(Phrase)

fˈɛɹətɨŋ ˈaʊt
fˈɛɹətɨŋ ˈaʊt
01

Hành động tìm kiếm, đào bới để lộ ra, phát hiện hoặc tiết lộ thông tin, vật phẩm hay sự thật bị giấu kín.

The act of searching out and bringing to light.

搜索和揭露

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh