Anh - Việt

Bản dịch của từ Fervency trong tiếng Việt

fervency

NounAdverb

fervency (Noun)

/fˈɝɹvnsi/
/fˈɝɹvnsi/
AI

Nghĩa 01

Cảm xúc mãnh liệt, tinh thần nhiệt huyết hoặc sự hứng khởi cháy bỏng khi làm việc gì đó; thái độ thiết tha, nồng nhiệt.

intense emotion spirit enthusiasm.

Ví dụ
Sự nhiệt huyết của cô ấy với công lý xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ năm nay.Her fervency for social justice inspired many young activists this year.
Sự nhiệt huyết tại buổi biểu tình không giảm đi mặc dù trời mưa.The fervency at the rally did not decrease despite the rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fervency (Adverb)

/fˈɝɹvnsi/
/fˈɝɹvnsi/
AI

Nghĩa 01

một cách nồng nhiệt, tha thiết và chân thành; làm việc hoặc bộc lộ cảm xúc với sự nhiệt thành mãnh liệt và chân thành

fervently earnestly.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách mãnh liệt về nhu cầu cải cách công bằng xã hội.She spoke fervently about the need for social justice reforms.
Họ không ủng hộ mãnh liệt dự án trung tâm cộng đồng mới.They did not fervently support the new community center project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh