Bản dịch của từ Festooning trong tiếng Việt
Festooning

Festooning (Verb)
Trang trí bằng dây hoa, dây ruy băng hoặc vật trang trí treo thành dải (như khi treo dây hoa, dây trang trí lên tường, cửa hoặc trên cao).
To adorn with or as if with festoons.
Festooning (Noun)
Một dải trang trí hoặc chuỗi (thường làm bằng hoa, lá, ruy băng hoặc giấy) treo nối giữa hai điểm để trang hoàng (ví dụ giữa hai cây cột hoặc trên trần nhà).
A decorative chain or strip hanging between two points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Festooning" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "feston", có nghĩa là trang trí bằng dây nối hoặc chuỗi hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động trang trí bằng cách treo các vật liệu trang trí, thường là hoa, lá hoặc chất liệu khác, tạo thành những vòng cung hoặc dây nối. Không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "festooning" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong trang trí hoặc nghệ thuật ở khu vực Địa Trung Hải.
Họ từ
"Festooning" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "feston", có nghĩa là trang trí bằng dây nối hoặc chuỗi hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động trang trí bằng cách treo các vật liệu trang trí, thường là hoa, lá hoặc chất liệu khác, tạo thành những vòng cung hoặc dây nối. Không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "festooning" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong trang trí hoặc nghệ thuật ở khu vực Địa Trung Hải.
