Bản dịch của từ Festooning trong tiếng Việt

Festooning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Festooning (Verb)

fˈɛstʃənɨŋ
fˈɛstʃənɨŋ
01

Trang trí bằng dây hoa, dây ruy băng hoặc vật trang trí treo thành dải (như khi treo dây hoa, dây trang trí lên tường, cửa hoặc trên cao).

To adorn with or as if with festoons.

Ví dụ

Festooning (Noun)

fˈɛstʃənɨŋ
fˈɛstʃənɨŋ
01

Một dải trang trí hoặc chuỗi (thường làm bằng hoa, lá, ruy băng hoặc giấy) treo nối giữa hai điểm để trang hoàng (ví dụ giữa hai cây cột hoặc trên trần nhà).

A decorative chain or strip hanging between two points.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ