fettered
fettered (Verb)
Nghĩa 01
“Fettered” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “fetter” nghĩa là bị trói buộc, bị ràng buộc hoặc bị kìm hãm (về thể chất hoặc nghĩa bóng). Thường dùng để nói ai đó/điều gì đó đã bị giới hạn, không thể tự do hành động.
simple past and past participle of fetter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fettered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fetter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fettered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fettered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fetters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fettering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fettered" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "fetter", mang ý nghĩa bị trói buộc, hạn chế hoặc kiềm chế. Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà một người hoặc một ý tưởng không thể phát triển tự do do những ràng buộc ngoại cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fettered" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. "Fettered" thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc triết học để thể hiện sự giới hạn trong tự do cá nhân hoặc tư tưởng.