Bản dịch của từ Few stones trong tiếng Việt

Few stones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Few stones(Phrase)

fjˈuː stˈəʊnz
ˈfju ˈstoʊnz
01

Một số ít viên đá

A small number of stones

Ví dụ
02

Không có nhiều viên đá tồn tại hoặc xuất hiện.

Not many stones exist or are present

Ví dụ
03

Một số lượng đá hạn chế

A limited quantity of stones

Ví dụ