Bản dịch của từ Fictional character narratives trong tiếng Việt
Fictional character narratives
Noun [U/C]

Fictional character narratives(Noun)
fˈɪkʃənəl kˈæræktɐ nˈærətˌɪvz
ˈfɪkʃənəɫ ˈkɛrəktɝ ˈnɛrətɪvz
Ví dụ
02
Một nhân vật đóng vai trò quan trọng trong câu chuyện
A character who plays a significant role in the story.
这个人物在故事中扮演着重要角色。
Ví dụ
03
Một hình tượng của một nhân vật trong tác phẩm hư cấu
An image of a character from a fictional work.
这是一幅虚构作品中人物的图片。
Ví dụ
