Bản dịch của từ Fictional character narratives trong tiếng Việt

Fictional character narratives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fictional character narratives(Noun)

fˈɪkʃənəl kˈæræktɐ nˈærətˌɪvz
ˈfɪkʃənəɫ ˈkɛrəktɝ ˈnɛrətɪvz
01

Một nhân vật trong tác phẩm kể chuyện như tiểu thuyết hoặc kịch

A character in a narrative work such as a novel or a play.

这是叙事作品中的一个角色,比如小说或戏剧中的人物。

Ví dụ
02

Một nhân vật đóng vai trò quan trọng trong câu chuyện

A character plays an important role in the story.

这是故事中的一个重要角色。

Ví dụ
03

Một hình tượng cá nhân trong một tác phẩm hư cấu

An image of a character from a fictional work.

在虚构作品中对一个人的形象描述

Ví dụ