Bản dịch của từ Fierce competition trong tiếng Việt

Fierce competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fierce competition(Noun)

fˈɪɹs kˌɑmpətˈɪʃən
fˈɪɹs kˌɑmpətˈɪʃən
01

Một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó cố gắng hơn người khác.

It's a situation where someone or something is trying their very best to outdo others.

这是指某人或某事竭力想要超越他人的一种状态。

Ví dụ
02

Cuộc đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân hoặc nhóm nhằm đạt được mục tiêu mong muốn.

Fierce competition among individuals or groups to achieve a desired goal.

个人或团体为了达成某个目标展开激烈的角逐。

Ví dụ
03

Hành động thi đấu; một cuộc thi để giành ưu thế.

The act of competition; a contest to become better or more excellent.

竞争行为;一场争夺更优越地位的比赛。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh