fierce competition
fierce competition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động cạnh tranh; một cuộc thi để trở nên ưu việt hơn.
The act of competing; a contest for superiority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "fierce competition" diễn tả tình trạng cạnh tranh khốc liệt trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến thị trường hoặc ngành nghề kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt do accent của từng khu vực. Cạnh tranh khốc liệt thường xuất hiện trong các bài viết kinh tế và nghiên cứu thị trường.