Anh - Việt

Bản dịch của từ Fierce competition trong tiếng Việt

fierce competition

Noun

fierce competition (Noun)

/fˈɪɹs kˌɑmpətˈɪʃən/
/fˈɪɹs kˌɑmpətˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu mong muốn.

Intense rivalry or contest between individuals or groups for a desired objective.

Ví dụ
Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các quán cà phê địa phương nâng cao chất lượng cà phê.The fierce competition among local cafes boosted their coffee quality.
Không có sự cạnh tranh khốc liệt trong khu phố của chúng tôi cho các sự kiện xã hội.There isn't fierce competition in our neighborhood for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình huống trong đó ai đó hoặc điều gì đó đang cố gắng hết sức để tốt hơn những người khác.

A situation in which someone or something is trying hard to be better than others.

Ví dụ
Sự cạnh tranh khốc liệt tồn tại giữa các doanh nghiệp địa phương ở Chicago.Fierce competition exists among local businesses in downtown Chicago.
Không có sự cạnh tranh khốc liệt nào trong chợ của thị trấn nhỏ này.There is no fierce competition in this small town's market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động cạnh tranh; một cuộc thi để trở nên ưu việt hơn.

The act of competing; a contest for superiority.

Ví dụ
Sự cạnh tranh khốc liệt tồn tại giữa các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Instagram.Fierce competition exists among social media platforms like Facebook and Instagram.
Không có sự cạnh tranh khốc liệt nào trong cộng đồng địa phương của chúng tôi cho các sự kiện xã hội.There is no fierce competition in our local community for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh