Bản dịch của từ Fierce competition trong tiếng Việt
Fierce competition

Fierce competition(Noun)
Cuộc đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân hoặc nhóm nhằm đạt được mục tiêu mong muốn.
Fierce competition among individuals or groups to achieve a desired goal.
个人或团体为了达成某个目标展开激烈的角逐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "fierce competition" diễn tả tình trạng cạnh tranh khốc liệt trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến thị trường hoặc ngành nghề kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt do accent của từng khu vực. Cạnh tranh khốc liệt thường xuất hiện trong các bài viết kinh tế và nghiên cứu thị trường.
Cụm từ "fierce competition" diễn tả tình trạng cạnh tranh khốc liệt trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến thị trường hoặc ngành nghề kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt do accent của từng khu vực. Cạnh tranh khốc liệt thường xuất hiện trong các bài viết kinh tế và nghiên cứu thị trường.
