Bản dịch của từ Fierce racing trong tiếng Việt

Fierce racing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fierce racing(Noun)

fˈiəs rˈeɪsɪŋ
ˈfɪrs ˈreɪsɪŋ
01

Một cuộc cạnh tranh mà các đối thủ đều cố gắng hết sức để chiến thắng

A situation where competitors are vying equally to come out on top.

竞争者为了胜利而拼尽全力的局面

Ví dụ
02

Hành động thi đấu trong một cuộc đua

Competitive actions during a race

在赛跑中竞争的行为

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc cuộc thi đua về tốc độ và kỹ năng

An event or competition focused on speed and skill.

一场既讲速度又看技巧的比赛或竞赛

Ví dụ