Bản dịch của từ Fifty-fifty trong tiếng Việt

Fifty-fifty

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifty-fifty(Adjective)

fˈɪfti fˈɪfti
fˈɪfti fˈɪfti
01

Chia đều, có phần bằng nhau; mỗi bên chiếm cùng một tỷ lệ.

The same in share or proportion equal.

相等的份额或比例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fifty-fifty(Adverb)

fˈɪfti fˈɪfti
fˈɪfti fˈɪfti
01

Chia thành hai phần bằng nhau; mỗi phần có cùng kích thước hoặc số lượng (một nửa - một nửa).

In two amounts or parts that are the same in size equally.

一半一半

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh