Bản dịch của từ Fight off trong tiếng Việt

Fight off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fight off(Phrase)

fˈaɪt ˈɔf
fˈaɪt ˈɔf
01

Đẩy lùi ai đó hoặc thứ gì đó để tránh bị tổn hại; chống lại sự tấn công hoặc tiếp cận gây nguy hiểm.

To push someone or something away from you in order to avoid being harmed.

抵挡攻击或威胁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh