Anh - Việt

Bản dịch của từ Figures trong tiếng Việt

figures

Noun

figures (Noun)

/fˈɪgjɚz/
/fˈɪgjɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “figure” — tức là “hình dáng”, “con số”, hoặc “nhân vật” tùy ngữ cảnh; ở nghĩa phổ biến nhất, “figures” dùng để chỉ các con số, số liệu.

plural of figure.

Ví dụ
Các số liệu cho thấy sự gia tăng sử dụng mạng xã hội ở thanh thiếu niên.The figures show a rise in social media usage among teenagers.
Các số liệu không bao gồm sự tham gia xã hội của người cao tuổi.The figures do not include the elderly population's social engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của figures (Noun)

SingularPlural

figure

figures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh