figurer
VerbNoun
figurer (Verb)
/fˈɪɡjɚ/
/fˈɪɡjɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải bài toán toán học nhanh chóng.She figures out the math problem quickly.
Anh ấy tính tổng chi phí cho sự kiện.He figures the total expenses for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
figurer (Noun)
/fˈɪɡjɚ/
/fˈɪɡjɚ/
AI
Ví dụ
Người điêu khắc tài năng đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp cho triển lãm.The talented figurer crafted a beautiful sculpture for the exhibition.
Người điêu khắc nổi tiếng đã được ủy thác tạo ra một tượng cho công viên.The famous figurer was commissioned to create a statue for the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "figurer" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "hình mẫu" hoặc "hình thể". Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường được xem như một biến thể lỗi thời của "figure" - từ dùng để chỉ hình dạng, con số hoặc một nhân vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "figure" được sử dụng rộng rãi hơn, với cách phát âm và nghĩa tương đồng, mặc dù đôi khi "figurer" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định nhưng không được công nhận phổ biến trong các tài liệu chính thức.