Bản dịch của từ Figure trong tiếng Việt
Figure

Figure(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ký hiệu, con số hoặc chữ tượng trưng dùng để đại diện cho một nhân vật, biểu tượng hoặc giá trị — tức là các ký tự, biểu tượng số học hay hình tượng được nhận diện.
Characters, symbols.
符号,象征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Figure(Noun)
Hình dáng cơ thể của một người, thường dùng để chỉ vóc dáng của phụ nữ và khi nó được coi là hấp dẫn đẹp mắt.
A person's bodily shape, especially that of a woman and when considered to be attractive.
人的身材,特别是女性的吸引力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con số, thường là số liệu chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty (ví dụ: doanh thu, lợi nhuận, tỷ lệ phần trăm).
A number, especially one which forms part of official statistics or relates to the financial performance of a company.
一个数字,尤其是与官方统计或公司财务表现相关的数字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người thuộc loại/cương vị đặc biệt, thường là người quan trọng hoặc nổi bật vì vai trò, tính cách hoặc ảnh hưởng.
A person of a particular kind, especially one who is important or distinctive in some way.
一个特别的人,尤其是重要或独特的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đoạn giai điệu ngắn hoặc chuỗi nhịp ngắn tạo thành một ấn tượng âm nhạc duy nhất; một công thức giai điệu hoặc nhịp điệu ngắn mà từ đó phát triển các đoạn nhạc dài hơn.
A short succession of notes producing a single impression; a brief melodic or rhythmic formula out of which longer passages are developed.
短小的旋律或节奏,形成一个音乐印象。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình dáng được xác định bởi một hoặc nhiều đường trong hai chiều (ví dụ: hình tròn, hình tam giác) hoặc bởi một hoặc nhiều mặt trong ba chiều (ví dụ: hình cầu, hình hộp chữ nhật). Có thể dùng trong toán học (hình học) hoặc như một họa tiết trang trí.
A shape which is defined by one or more lines in two dimensions (such as a circle or a triangle), or one or more surfaces in three dimensions (such as a sphere or a cuboid), either considered mathematically in geometry or used as a decorative design.
图形是由一条或多条线在二维中定义的形状,或由一表面或多表面在三维中定义的形状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Figure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Figure | Figures |
Figure(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đóng vai trò quan trọng hoặc góp phần đáng kể trong một tình huống, quá trình hay sự việc nào đó.
Have a significant part or role in a situation or process.
在某种情境或过程中发挥重要作用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính toán hoặc tìm ra một giá trị, số lượng bằng phương pháp số học (cộng, trừ, nhân, chia) hoặc bằng cách suy ra kết quả.
Calculate or work out (an amount or value) arithmetically.
计算
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Figure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Figure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Figured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Figured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Figures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Figuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "figure" có nghĩa là hình dáng, con số, hoặc nhân vật. Trong tiếng Anh, từ này có nhiều nghĩa và được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, như mô tả hình dạng vật lý hoặc biểu thị số lượng. Không có sự khác biệt lớn về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, đặc biệt trong ngữ điệu và nhấn âm. Từ "figure" còn được dùng phổ biến trong lĩnh vực toán học và khoa học, thể hiện mối liên hệ giữa các khái niệm.
Từ "figure" xuất phát từ tiếng Latinh "figurare", có nghĩa là "hình dáng" hoặc "hình ảnh". Từ gốc này liên quan đến khái niệm tạo hình và định dạng. Trong lịch sử, "figure" đã được sử dụng để chỉ ra hình thức vật lý, biểu thị cho sự ước lượng hoặc diễn tả khái niệm. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến hình dạng mà còn mở rộng sang các khía cạnh như con số, tài liệu và biểu tượng trong ngữ cảnh toán học và nghệ thuật.
Từ "figure" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng khi đề cập đến dữ liệu, số liệu thống kê; trong phần Nói và Viết, "figure" có thể được nhắc đến khi thảo luận về biểu đồ, hành động hoặc con số cụ thể. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "figure" thường dùng để chỉ hình dạng, hình ảnh hoặc con số trong các tình huống học thuật và kinh doanh, thể hiện sự quan trọng của nó trong việc truyền đạt thông tin.
Họ từ
Từ "figure" có nghĩa là hình dáng, con số, hoặc nhân vật. Trong tiếng Anh, từ này có nhiều nghĩa và được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, như mô tả hình dạng vật lý hoặc biểu thị số lượng. Không có sự khác biệt lớn về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, đặc biệt trong ngữ điệu và nhấn âm. Từ "figure" còn được dùng phổ biến trong lĩnh vực toán học và khoa học, thể hiện mối liên hệ giữa các khái niệm.
Từ "figure" xuất phát từ tiếng Latinh "figurare", có nghĩa là "hình dáng" hoặc "hình ảnh". Từ gốc này liên quan đến khái niệm tạo hình và định dạng. Trong lịch sử, "figure" đã được sử dụng để chỉ ra hình thức vật lý, biểu thị cho sự ước lượng hoặc diễn tả khái niệm. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến hình dạng mà còn mở rộng sang các khía cạnh như con số, tài liệu và biểu tượng trong ngữ cảnh toán học và nghệ thuật.
Từ "figure" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng khi đề cập đến dữ liệu, số liệu thống kê; trong phần Nói và Viết, "figure" có thể được nhắc đến khi thảo luận về biểu đồ, hành động hoặc con số cụ thể. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "figure" thường dùng để chỉ hình dạng, hình ảnh hoặc con số trong các tình huống học thuật và kinh doanh, thể hiện sự quan trọng của nó trong việc truyền đạt thông tin.
