Anh - Việt

Bản dịch của từ Figuring trong tiếng Việt

figuring

Noun

figuring (Noun)

/fˈɪgjɚɪŋ/
/fˈɪgjɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kết quả của việc tính toán; phép tính, sự suy đoán dựa trên con số hoặc dữ kiện.

Calculation.

Ví dụ
Việc tính toán chi phí của anh ấy rất tỉ mỉ và chính xác.His figuring of expenses was meticulous and accurate.
Việc tính toán ngân sách của cộng đồng mất vài ngày.The community's figuring of the budget took several days.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự biểu diễn hoặc hình thức đại diện của một vật, ý tưởng hay thông tin — cách một thứ gì đó được thể hiện, trình bày hoặc đại diện cho một cái khác.

Representation.

Ví dụ
Việc phân loại các tầng lớp xã hội giúp hiểu sự chênh lệch kinh tế.The figuring of social classes helps understand economic disparities in society.
Việc phân loại các vai trò cộng đồng không phải lúc nào cũng rõ ràng.The figuring of community roles is not always clear in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh