Bản dịch của từ Figuring trong tiếng Việt

Figuring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figuring(Noun)

fˈɪgjɚɪŋ
fˈɪgjɚɪŋ
01

Hành động hoặc kết quả của việc tính toán; phép tính, sự suy đoán dựa trên con số hoặc dữ kiện.

Calculation.

计算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự biểu diễn hoặc hình thức đại diện của một vật, ý tưởng hay thông tin — cách một thứ gì đó được thể hiện, trình bày hoặc đại diện cho một cái khác.

Representation.

表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đề cập đến sơ đồ, bố trí hoặc cấu trúc của một vật, hệ thống hoặc thiết kế — tức là cách các phần được sắp xếp hoặc thể hiện dưới dạng hình vẽ/biểu đồ.

Structure design or arrangement figure.

结构设计或排列图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ