Bản dịch của từ Filled out trong tiếng Việt
Filled out

Filled out (Idiom)
Hoàn thành các biểu mẫu hoặc tài liệu bằng cách viết thông tin bắt buộc.
To complete forms or documents by writing in the required information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn thành một quy trình hoặc nhiệm vụ một cách kỹ lưỡng.
To complete a process or task thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp thông tin hoặc chi tiết cần thiết trong một bối cảnh chính thức.
To provide necessary information or details in a formal context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "filled out" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động hoàn thiện một biểu mẫu hoặc tài liệu bằng cách điền vào các thông tin cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, "filled out" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "filled in" nhiều hơn trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, cả hai cụm từ này đều mang ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa và công năng vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "filled out" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động hoàn thiện một biểu mẫu hoặc tài liệu bằng cách điền vào các thông tin cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, "filled out" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "filled in" nhiều hơn trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, cả hai cụm từ này đều mang ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa và công năng vẫn giữ nguyên.
