Bản dịch của từ Filled out trong tiếng Việt
Filled out

Filled out(Idiom)
Hoàn thành một quá trình hoặc nhiệm vụ một cách triệt để
To complete a process or task thoroughly
认真彻底地完成一个流程或任务
Điền vào các mẫu đơn hoặc tài liệu bằng cách nhập thông tin cần thiết.
Complete the forms or documents by filling in the required information.
填写完整表格或文件上的所有必填信息。
Cung cấp thông tin hoặc chi tiết cần thiết trong một bối cảnh chính thức.
Providing necessary information or details in an official context.
在正式场合提供必要的信息或细节
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "filled out" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động hoàn thiện một biểu mẫu hoặc tài liệu bằng cách điền vào các thông tin cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, "filled out" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "filled in" nhiều hơn trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, cả hai cụm từ này đều mang ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa và công năng vẫn giữ nguyên.
Từ "filled out" xuất phát từ động từ "fill", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyllan", với gốc Latin là "fallere", mang nghĩa là "lừa dối" hoặc "làm đầy". Từ này từ lâu đã được sử dụng trong các văn cảnh khác nhau liên quan đến việc làm đầy hoặc hoàn thiện một cái gì đó. Hiện tại, "filled out" thường chỉ việc cung cấp thông tin cần thiết trên một mẫu đơn, thể hiện sự hoàn thành và đầy đủ của một quy trình đăng ký hoặc thông tin.
Cụm từ "filled out" được sử dụng với tần suất cao trong phần thi Đọc và Viết của IELTS, thường liên quan đến việc hoàn thành biểu mẫu hoặc tài liệu. Trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể được tìm thấy trong các nghiên cứu hoặc báo cáo, nơi yêu cầu người tham gia điền thông tin. Từ này cũng thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như khi điền đơn đăng ký, khảo sát và thông tin cá nhân.
Cụm từ "filled out" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động hoàn thiện một biểu mẫu hoặc tài liệu bằng cách điền vào các thông tin cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, "filled out" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "filled in" nhiều hơn trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, cả hai cụm từ này đều mang ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa và công năng vẫn giữ nguyên.
Từ "filled out" xuất phát từ động từ "fill", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyllan", với gốc Latin là "fallere", mang nghĩa là "lừa dối" hoặc "làm đầy". Từ này từ lâu đã được sử dụng trong các văn cảnh khác nhau liên quan đến việc làm đầy hoặc hoàn thiện một cái gì đó. Hiện tại, "filled out" thường chỉ việc cung cấp thông tin cần thiết trên một mẫu đơn, thể hiện sự hoàn thành và đầy đủ của một quy trình đăng ký hoặc thông tin.
Cụm từ "filled out" được sử dụng với tần suất cao trong phần thi Đọc và Viết của IELTS, thường liên quan đến việc hoàn thành biểu mẫu hoặc tài liệu. Trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể được tìm thấy trong các nghiên cứu hoặc báo cáo, nơi yêu cầu người tham gia điền thông tin. Từ này cũng thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như khi điền đơn đăng ký, khảo sát và thông tin cá nhân.
