Bản dịch của từ Filmy trong tiếng Việt

Filmy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filmy(Adjective)

fˈɪlmi
fˈɪlmi
01

(Miêu tả vải hoặc chất liệu) mỏng, hơi trong suốt, như có lớp màng mỏng; nhìn xuyên qua được một phần.

Especially of fabric thin and translucent.

薄而透明的织物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có hoặc bị phủ một lớp mỏng (như màng, lớp bụi, hơi ẩm, dầu...), tạo cảm giác mờ hoặc không trong suốt hoàn toàn.

Covered with or as with a thin layer of something.

被薄层覆盖的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ