Anh - Việt

Bản dịch của từ Filum trong tiếng Việt

filum

Noun

filum (Noun)

/fˈaɪləm/
/fˈaɪləm/
AI

Nghĩa 01 · (giải phẫu) một cấu trúc cơ thể có dạng sợi mảnh, giống như sợi dây hoặc sợi tơ.

(giải phẫu) một cấu trúc cơ thể có dạng sợi mảnh, giống như sợi dây hoặc sợi tơ.

anatomy a filamentous anatomical structure.

Ví dụ
Filum kết nối tủy sống với xương cụt.The filum connects the spinal cord to the coccyx.
Filum không thể nhìn thấy trong một lớp học giải phẫu xã hội thông thường.The filum is not visible during a standard social anatomy class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh