Bản dịch của từ Financial resources trong tiếng Việt

Financial resources

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial resources(Noun Uncountable)

fənˈænʃəl ɹˈisɔɹsɨz
fənˈænʃəl ɹˈisɔɹsɨz
01

Tiền, tài sản hoặc của cải có thể dùng hoặc quyên góp cho từ thiện hoặc các mục đích tương tự; nguồn lực tài chính để chi tiêu, hỗ trợ hoặc đầu tư.

Money property or other wealth that can be used or given for charity or any similar purposes.

用于慈善的金钱、财产或财富

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh