Bản dịch của từ Fine fingered trong tiếng Việt

Fine fingered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine fingered (Adjective)

fˈaɪnfˌɪnɚd
fˈaɪnfˌɪnɚd
01

Mô tả người có các ngón tay thon, mảnh mai, trông thanh tú và tinh tế.

Having slender or delicate fingers.

Ví dụ
02

Mô tả người có đôi tay khéo léo, làm tốt các công việc cần thao tác tinh tế bằng ngón tay (ví dụ: sửa đồ nhỏ, may vá, chơi nhạc cụ).

Adept at delicate manual tasks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả người có ngón tay linh hoạt, khéo léo khi làm việc bằng tay (ví dụ chơi đàn, may vá, sửa đồ tinh xảo).

Having agile or skillful fingers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh