Bản dịch của từ Adept trong tiếng Việt

Adept

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adept (Adjective)

ˈeɪdɛpt
ˈeɪdəpt
01

Có nhiều kỹ năng hoặc thể hiện khả năng thành thạo

Having or showing much skill or proficiency

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất tài năng hoặc thành thạo

Very skilled or proficient

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thành thạo trong việc xử lý các tình huống mới

Adept at handling new situations

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adept (Noun)

ˈeɪdɛpt
ˈeɪdəpt
01

Người có kỹ năng hoặc thành thạo về một việc gì đó

A person who is skilled or proficient at something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thông thạo; bậc thầy

An expert or master

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể

One who is skilled in a particular area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa