Bản dịch của từ Finery trong tiếng Việt

Finery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finery(Noun)

fˈɑɪnɚi
fˈɑɪnəɹi
01

Một lò nung/chỗ rèn nơi người ta chuyển đổi gang thô (pig iron) thành sắt rèn (wrought iron).

A hearth where pig iron was converted into wrought iron.

Ví dụ
02

Quần áo, đồ trang trí hoặc phụ kiện đắt tiền và phô trương, được dùng để khoe sự giàu có hoặc sang trọng.

Expensive or ostentatious clothes or decoration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh