fingering
Noun
fingering (Noun)
/fɪŋgəɹɪŋz/
/fɪŋgəɹɪŋz/
AI
Ví dụ
Cô ấy trình diễn kỹ năng chơi đàn piano bằng cách bấm ngón tay tại buổi biểu diễn.She showcased her fingering skills on the piano at the recital.
Kỹ thuật bấm chuẩn xác của người chơi guitar tạo ra giai điệu đẹp trong buổi hòa nhạc.The guitarist's precise fingering produced beautiful melodies during the concert.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fingering là một thuật ngữ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường chỉ hành động sử dụng ngón tay để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ như trong âm nhạc hoặc trong một số ngữ cảnh sinh lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa. Ở Anh, nó thường liên quan đến nghệ thuật âm nhạc, trong khi ở Mỹ, nó có thể được hiểu theo cả nghĩa tường minh và ngữ nghĩa hơn. Tùy thuộc vào bối cảnh, fingering có thể tạo ra ý nghĩa khác nhau.