Bản dịch của từ Fining trong tiếng Việt

Fining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fining(Noun)

fˈɑɪnɪŋ
fˈɑɪnɪŋ
01

Một chất được dùng để làm trong (làm sáng, loại bỏ cặn) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu vang, giúp lắng các hạt treo và làm cho đồ uống trở nên rõ ràng hơn.

A substance used for clarifying liquid, especially beer or wine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ