fining
fining (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất được dùng để làm trong (làm sáng, loại bỏ cặn) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu vang, giúp lắng các hạt treo và làm cho đồ uống trở nên rõ ràng hơn.
Một chất được dùng để làm trong (làm sáng, loại bỏ cặn) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu vang, giúp lắng các hạt treo và làm cho đồ uống trở nên rõ ràng hơn.
A substance used for clarifying liquid, especially beer or wine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fining là một thuật ngữ trong ngành công nghiệp luyện kim, chỉ quá trình xử lý kim loại để loại bỏ tạp chất. Quá trình này nâng cao độ tinh khiết và chất lượng của kim loại, thường được sử dụng trong sản xuất thép và đồng. Trong tiếng Anh, hình thức "fining" được sử dụng phổ biến cả tại Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng đôi khi, từ "refining" được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự hơn, thể hiện sự tinh chế tổng thể hơn.