Anh - Việt

Bản dịch của từ Finished trong tiếng Việt

finished

Adjective

finished (Adjective)

/fˈɪnɪʃt/
/fˈɪnɪʃt/
AI

Nghĩa 01 · Đã được xử lý xong hoặc hoàn thiện; ở trạng thái đã hoàn thành, không còn phải làm thêm.

Đã được xử lý xong hoặc hoàn thiện; ở trạng thái đã hoàn thành, không còn phải làm thêm.

comparable Processed or perfected.

Ví dụ
Dự án đã hoàn thành trước thời hạn, gây ấn tượng với các lãnh đạo cộng đồng.The project was finished ahead of schedule, impressing the community leaders.
Các tình nguyện viên đã không hoàn thành việc dọn dẹp kịp thời cho sự kiện.The volunteers did not finish the clean-up in time for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hoàn thành; kết thúc; xong. Trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa bị thất bại hoặc bị hỏng hoàn toàn (ví dụ: 'done for' = mất rồi).

Hoàn thành; kết thúc; xong. Trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa bị thất bại hoặc bị hỏng hoàn toàn (ví dụ: 'done for' = mất rồi).

Done for doomed used up.

Ví dụ
Dự án đã hoàn thành, và đội ngũ đã ăn mừng công sức.The project is finished, and the team celebrated their hard work.
Nhiều chương trình xã hội chưa hoàn thành do thiếu kinh phí.Many social programs are not finished due to lack of funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đã hoàn thành; kết thúc; không còn đang làm nữa.

Đã hoàn thành; kết thúc; không còn đang làm nữa.

Completed concluded done.

Ví dụ
Dự án cộng đồng đã hoàn thành và sẵn sàng cho buổi lễ khai mạc.The community project is finished and ready for the opening ceremony.
Các tình nguyện viên chưa hoàn thành công việc phục hồi công viên.The volunteers haven't finished their work on the park restoration yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh