finished
finished (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã được xử lý xong hoặc hoàn thiện; ở trạng thái đã hoàn thành, không còn phải làm thêm.
Đã được xử lý xong hoặc hoàn thiện; ở trạng thái đã hoàn thành, không còn phải làm thêm.
comparable Processed or perfected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoàn thành; kết thúc; xong. Trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa bị thất bại hoặc bị hỏng hoàn toàn (ví dụ: 'done for' = mất rồi).
Hoàn thành; kết thúc; xong. Trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa bị thất bại hoặc bị hỏng hoàn toàn (ví dụ: 'done for' = mất rồi).
Done for doomed used up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã hoàn thành; kết thúc; không còn đang làm nữa.
Đã hoàn thành; kết thúc; không còn đang làm nữa.
Completed concluded done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finished" là dạng quá khứ phân từ của động từ "finish", có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, "finished" được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhấn mạnh hơn ở âm "i". Trong ngữ cảnh giao tiếp, "finished" cũng có thể mang sắc thái cảm xúc, thể hiện sự hài lòng hoặc thất vọng tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.