Bản dịch của từ Finnan trong tiếng Việt

Finnan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finnan(Noun)

fˈɪnn̩
fˈɪnn̩
01

Cá haddock (một loài cá giống cá tuyết) được hun khói bằng gỗ xanh, than bùn hoặc than bắc; món cá hun khói có mùi vị đặc trưng của khói than bùn.

Haddock cured with the smoke of green wood, turf, or peat.

烟熏鳕鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ