Bản dịch của từ Haddock trong tiếng Việt
Haddock

Haddock (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Haddock (tên khoa học: Melanogrammus aeglefinus) là một loài cá thuộc họ cá thu, thường sống ở vùng Bắc Đại Tây Dương. Thịt cá haddock có vị ngọt và có màu trắng, phổ biến trong ẩm thực nơi đây, thường được chế biến theo nhiều cách như nướng hoặc chiên. Trong tiếng Anh Anh, từ "haddock" được sử dụng không khác biệt so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong các món ăn có thể đa dạng hơn ở các quốc gia khác nhau.
Haddock (tên khoa học: Melanogrammus aeglefinus) là một loài cá thuộc họ cá thu, thường sống ở vùng Bắc Đại Tây Dương. Thịt cá haddock có vị ngọt và có màu trắng, phổ biến trong ẩm thực nơi đây, thường được chế biến theo nhiều cách như nướng hoặc chiên. Trong tiếng Anh Anh, từ "haddock" được sử dụng không khác biệt so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong các món ăn có thể đa dạng hơn ở các quốc gia khác nhau.
