firearms
firearms (Noun)
Nghĩa 01
Các loại vũ khí có nòng, như súng ngắn (pistol) hoặc súng trường (rifle), dùng thuốc nổ để bắn viên đạn.
weapons especially pistols or rifles capable of firing a projectile using an explosive charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firearms (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firearm | firearms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "firearms" trong tiếng Anh chỉ các loại vũ khí có thể bắn đạn, bao gồm súng ngắn, súng trường và súng máy. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt trong quy định và ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các văn bản pháp lý liên quan đến kiểm soát vũ khí, trong khi ở Mỹ, ngữ cảnh có thể bao gồm cả quyền sở hữu cá nhân và văn hóa súng. Các âm điệu có thể khác nhau nhẹ nhưng không dẫn đến sự thay đổi về nghĩa.