fireproof
fireproof (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fireproof (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fireproof chống cháy | more fireproof chống cháy tốt hơn | most fireproof chống cháy tốt nhất |
fireproof (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fireproof (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fireproof |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fireproofed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fireproofed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fireproofs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fireproofing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fireproof" là tính từ chỉ tính năng chịu lửa, có khả năng chống lại sự phá hoại của ngọn lửa và nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh, "fireproof" thường được sử dụng để miêu tả vật liệu, trang phục, hoặc cấu trúc xây dựng không dễ bị cháy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ tương đương "flame-resistant" (chống cháy) có thể được sử dụng nhằm nhấn mạnh khả năng ngăn chặn cháy nổ trong khi vẫn còn cho phép thông thoáng.