Anh - Việt

Bản dịch của từ Fireproof trong tiếng Việt

fireproof

AdjectiveVerb

fireproof (Adjective)

/fˈaɪɚpɹuf/
/fˈaɪɚpɹuf/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng chịu được lửa hoặc nhiệt độ cao, không bị cháy hoặc hư hỏng khi tiếp xúc với lửa trong thời gian nhất định.

Able to withstand fire or great heat.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới chống cháy và an toàn cho mọi người.The new community center is fireproof and safe for everyone.
Các vật liệu chống cháy không bảo vệ được tòa nhà cũ trong hỏa hoạn.The fireproof materials did not protect the old building during the fire.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fireproof (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fireproof

chống cháy

more fireproof

chống cháy tốt hơn

most fireproof

chống cháy tốt nhất

fireproof (Verb)

AI

Nghĩa 01

Làm cho vật gì đó chịu được lửa hoặc không bị cháy dễ dàng; xử lý hoặc phủ lớp để chống cháy.

Make something fireproof.

Ví dụ
Họ sẽ làm chống cháy cho trung tâm cộng đồng mới vì lý do an toàn.They will fireproof the new community center for safety reasons.
Thành phố đã không làm chống cháy cho thư viện cũ năm ngoái.The city did not fireproof the old library last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fireproof (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fireproof

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fireproofed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fireproofed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fireproofs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fireproofing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh