fireproofing
fireproofing (Noun)
fireproofing (Verb)
Nghĩa 01
Xử lý hoặc phủ lên bề mặt một vật bằng vật liệu chống cháy để giảm khả năng bén lửa hoặc làm chậm quá trình cháy.
Treat or coat something with a fireresistant material.
Dạng động từ của fireproofing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fireproof |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fireproofed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fireproofed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fireproofs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fireproofing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fireproofing là quá trình bảo vệ các vật liệu hoặc cấu trúc khỏi nguy cơ cháy, nhằm tăng cường khả năng chống lửa của chúng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và an toàn phòng cháy chữa cháy. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về từ này, nhưng việc sử dụng sẽ có thể khác nhau trong bối cảnh và quy định an toàn tại từng khu vực. Fireproofing thường đề cập đến các biện pháp cụ thể như sơn chống cháy hoặc lớp cách nhiệt.